nuclear meltdown
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tan chảy lõi hạt nhân: "nuclear meltdown" (sự tan chảy hạt nhân) là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ sự quá nhiệt nghiêm trọng của lõi lò phản ứng hạt nhân, dẫn đến việc lõi bị nóng chảy và phát tán phóng xạ ra môi trường bên ngoài.
- Thảm họa hạt nhân: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "nuclear meltdown" cũng được dùng để chỉ một sự cố hạt nhân nghiêm trọng, thường kéo theo hậu quả thảm khốc về môi trường và sức khỏe con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Chernobyl nuclear meltdown in 1986 was one of the worst disasters in history. (Sự tan chảy lõi hạt nhân Chernobyl năm 1986 là một trong những thảm họa tồi tệ nhất trong lịch sử.)
- Engineers worked tirelessly to prevent a nuclear meltdown after the earthquake. (Các kỹ sư đã làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn một sự tan chảy hạt nhân sau trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cause a nuclear meltdown": gây ra sự tan chảy hạt nhân.
- A series of human errors caused the nuclear meltdown at the plant. (Một loạt sai sót của con người đã gây ra sự tan chảy hạt nhân tại nhà máy.)
"to be on the verge of a nuclear meltdown": ở bên bờ vực của một thảm họa hạt nhân.
- The reactor was on the verge of a nuclear meltdown before the emergency cooling system kicked in. (Lò phản ứng đã ở bên bờ vực của một sự tan chảy hạt nhân trước khi hệ thống làm mát khẩn cấp hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
Meltdown (n): sự tan chảy (nói chung, không chỉ hạt nhân).
- The stock market had a meltdown last week. (Thị trường chứng khoán đã có một sự sụp đổ vào tuần trước.)
Nuclear accident (n): tai nạn hạt nhân (rộng hơn, không nhất thiết dẫn đến tan chảy lõi).
- The nuclear accident required the evacuation of nearby towns. (Tai nạn hạt nhân đòi hỏi phải sơ tán các thị trấn lân cận.)
Từ đồng nghĩa
- Core meltdown: sự tan chảy lõi (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
- Nuclear disaster: thảm họa hạt nhân (nhấn mạnh hậu quả).
Thành ngữ liên quan
- Go into meltdown: rơi vào tình trạng hỗn loạn hoặc mất kiểm soát (nghĩa bóng).
- The team went into meltdown after losing three games in a row. (Đội bóng đã rơi vào tình trạng hỗn loạn sau khi thua ba trận liên tiếp.)